烤箱手套

kǎoxiāng shǒutàokhảo tương thủ sáo

Hán Việt: khảo tương thủ sáo · Pinyin: kǎoxiāng shǒutào

Tổng quan

Cấu tạo: 烤 (khảo) + 箱 (tương) + 手 (thủ) + 套 (sáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui oven glove

Từ liên quan

Gần nghĩa

烤箱器皿 · 手套箱 · 手套制作 · 手套儿 · 烤箱纸