烤箱纸

kǎo xiāng zhǐkhảo tương chỉ

Hán Việt: khảo tương chỉ · Pinyin: kǎo xiāng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 烤 (khảo) + 箱 (tương) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy nướng

Đức

  • Handedict Backpapier

Từ liên quan

Gần nghĩa

烤箱 · 烤箱器皿 · 烤箱手套