烤雞

kǎo jī khảo kê

Hán Việt: khảo kê · Pinyin: kǎo jī

Tổng quan

gà nướng

Cấu tạo: (khảo) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gà nướng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經過烘烤的雞肉。如:「這家餐館的烤雞非常有名,咱們去嚐嚐吧!」

Eng

  • CC-CEDICT roast chicken
  • Cihui roast chicken