煩任

fán rèn phiền nhâm

Hán Việt: phiền nhâm · Pinyin: fán rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁多而沉重的负担或职责。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.繁多而沉重的负担或职责。