煩刑 fán xíng · phiền hình Hán Việt: phiền hình · Pinyin: fán xíng Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 刑 (hình)Pinyinfán xíngHán Việtphiền hìnhCấu tạo煩 + 刑 · phiền + hình nghĩa thành phần: phiền + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苛细的刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.苛细的刑罚。