煩喧 fán xuān · phiền huyên Hán Việt: phiền huyên · Pinyin: fán xuān Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 喧 (huyên)Pinyinfán xuānHán Việtphiền huyênCấu tạo煩 + 喧 · phiền + huyên nghĩa thành phần: phiền + huyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吵闹;嘈杂。Tân Hoa Tự Điển 1.吵闹;嘈杂。