煩囂

fán xiāo phiền hiêu

Hán Việt: phiền hiêu · Pinyin: fán xiāo

Tổng quan

phiền hiêu: lắm chuyện/lắm lời/ầm ĩ/huyên náo/om sòm

Cấu tạo: (phiền) + (hiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiền hiêu: lắm chuyện/lắm lời/ầm ĩ/huyên náo/om sòm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (声音)嘈杂扰人~的集市ㄧ这里~的声音一点也听不到了,只有树叶在微风中沙沙作响。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

吵杂

Từ trái nghĩa

宁静 · 清静