煩城 fán chéng · phiền thành Hán Việt: phiền thành · Pinyin: fán chéng Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 城 (thành)Pinyinfán chéngHán Việtphiền thànhCấu tạo煩 + 城 · phiền + thành nghĩa thành phần: phiền + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烦恼的境地。Tân Hoa Tự Điển 1.烦恼的境地。