煩弱 fán ruò · phiền nhược Hán Việt: phiền nhược · Pinyin: fán ruò Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 弱 (nhược)Pinyinfán ruòHán Việtphiền nhượcCấu tạo煩 + 弱 · phiền + nhược nghĩa thành phần: phiền + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 良弓名; 犹疲弱。Tân Hoa Tự Điển 1.良弓名。 2.犹疲弱。