煩怨

fán yuàn phiền oán

Hán Việt: phiền oán · Pinyin: fán yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (oán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烦恼怨恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烦恼怨恨。