煩惑
phiền hoặc
Hán Việt: phiền hoặc · Pinyin: fán huò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"烦或"; 烦闷惑乱;烦躁疑惑; 指杂乱可疑的事物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烦或"。 2.烦闷惑乱;烦躁疑惑。 3.指杂乱可疑的事物。
Hán Việt: phiền hoặc · Pinyin: fán huò