煩想

fán xiǎng phiền tưởng

Hán Việt: phiền tưởng · Pinyin: fán xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (tưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂念;俗虑; 胡思乱想。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂念;俗虑。 2.胡思乱想。

Eng

  • Cihui 煩想 fánxiǎng n. worries