煩手

fán shǒu phiền thủ

Hán Việt: phiền thủ · Pinyin: fán shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指民间音乐(俗乐)的一种复杂的弹奏手法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指民间音乐(俗乐)的一种复杂的弹奏手法。