煩撓

fán náo phiền nạo

Hán Việt: phiền nạo · Pinyin: fán náo

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (nạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂乱,繁杂; 烦扰,干扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂乱,繁杂。 2.烦扰,干扰。