煩法

fán fǎ phiền pháp

Hán Việt: phiền pháp · Pinyin: fán fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烦苛的法令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烦苛的法令。

Eng

  • Cihui 煩法 ánfǎ n. irritating petty laws and regulations; red tape