煩瀆 fán dú · phiền độc Hán Việt: phiền độc · Pinyin: fán dú Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 瀆 (độc)Pinyinfán dúHán Việtphiền độcCấu tạo煩 + 瀆 · phiền + độc nghĩa thành phần: phiền + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 频繁轻慢; 繁杂琐细; 冒昧干扰。Tân Hoa Tự Điển 1.频繁轻慢。 2.繁杂琐细。 3.冒昧干扰。