煩渴

fán kě phiền khát

Hán Việt: phiền khát · Pinyin: fán kě

Tổng quan

(y học) chứng khát nhiều

Cấu tạo: (phiền) + (khát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng khát nhiều

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烦躁干渴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烦躁干渴。