煩熱
phiền nhiệt
Hán Việt: phiền nhiệt · Pinyin: fán rè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闷热,使人烦躁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.闷热,使人烦躁。
Eng
- Cihui 煩熱 ánrè s.v. oppressively hot; sultry ◆n. oppressive heat
Hán Việt: phiền nhiệt · Pinyin: fán rè