煩省

fán shěng phiền tỉnh

Hán Việt: phiền tỉnh · Pinyin: fán shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详略,繁简。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.详略,繁简。