煩絮 phiền nhứ Hán Việt: phiền nhứ Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 絮 (nhứ)Hán Việtphiền nhứCấu tạo煩 + 絮 · phiền + nhứ nghĩa thành phần: phiền + nhứ Nghĩa EngCihui 煩絮 ánxù s.v. 1. verbose; long-winded 2. feeling injured