煩苛

fán kē phiền hà

Hán Việt: phiền hà · Pinyin: fán kē

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (法令等)繁杂苛细。也作繁苛。

Eng

  • Cihui 煩苛 fánkē v.p. petty and harassing (regulations/taxes/etc.)