煩蒸 fán zhēng · phiền chưng Hán Việt: phiền chưng · Pinyin: fán zhēng Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 蒸 (chưng)Pinyinfán zhēngHán Việtphiền chưngCấu tạo煩 + 蒸 · phiền + chưng nghĩa thành phần: phiền + chưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闷热。Tân Hoa Tự Điển 1.闷热。