煩詞 fán cí · phiền từ Hán Việt: phiền từ · Pinyin: fán cí Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 詞 (từ)Pinyinfán cíHán Việtphiền từCấu tạo煩 + 詞 · phiền + từ nghĩa thành phần: phiền + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁冗之语。Tân Hoa Tự Điển 1.繁冗之语。