煩費
phiền phí
Hán Việt: phiền phí · Pinyin: fán fèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大量耗费; 烦琐费辞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大量耗费。 2.烦琐费辞。
Eng
- Cihui 煩費 ánfèi v. cause trouble and expense
Hán Việt: phiền phí · Pinyin: fán fèi