煩酲 fán chéng · phiền trình Hán Việt: phiền trình · Pinyin: fán chéng Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 酲 (trình)Pinyinfán chéngHán Việtphiền trìnhCấu tạo煩 + 酲 · phiền + trình nghĩa thành phần: phiền + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容内心烦躁或激动,有如酒醉。Tân Hoa Tự Điển 1.形容内心烦躁或激动,有如酒醉。