煩黷

fán dú phiền độc

Hán Việt: phiền độc · Pinyin: fán dú

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁杂污浊; 冒渎;打扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.繁杂污浊。 2.冒渎;打扰。