燒雲

shāo yún thiêu vân

Hán Việt: thiêu vân · Pinyin: shāo yún

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 映红了云; 喻羞晕; 指举烟火。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.映红了云。 2.喻羞晕。 3.指举烟火。