燒劫 shāo jié · thiêu kiếp Hán Việt: thiêu kiếp · Pinyin: shāo jié Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 劫 (kiếp)Pinyinshāo jiéHán Việtthiêu kiếpCấu tạo燒 + 劫 · thiêu + kiếp nghĩa thành phần: thiêu + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指坏劫(世界毁灭)时的大火灾; 泛指火灾。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指坏劫(世界毁灭)时的大火灾。 2.泛指火灾。