燒化
thiêu hóa
Hán Việt: thiêu hóa · Pinyin: shāo huà
Tổng quan
hoả táng: thiêu
Nghĩa
Việt
- Cihui hoả táng: thiêu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指烧掉尸体﹑纸钱等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指烧掉尸体﹑纸钱等。
Eng
- Cihui 燒化 shāohuà* v. cremate; reduce to ashes