燒地

shāo dì thiêu địa

Hán Việt: thiêu địa · Pinyin: shāo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被野火烧过的地面; 把地面烧热。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被野火烧过的地面。 2.把地面烧热。