燒當

shāo dāng thiêu đương

Hán Việt: thiêu đương · Pinyin: shāo dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代西羌部族名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代西羌部族名。