燒房 shāo fáng · thiêu phòng Hán Việt: thiêu phòng · Pinyin: shāo fáng Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 房 (phòng)Pinyinshāo fángHán Việtthiêu phòngCấu tạo燒 + 房 · thiêu + phòng nghĩa thành phần: thiêu + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。酿酒的作坊。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。酿酒的作坊。