燒手
thiêu thủ
Hán Việt: thiêu thủ · Pinyin: shāo shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烧指。佛教徒自烧其手,以示忏罪献身; 棘手,难以处理。
- Tân Hoa Tự Điển 1.烧指。佛教徒自烧其手,以示忏罪献身。 2.棘手,难以处理。
Hán Việt: thiêu thủ · Pinyin: shāo shǒu