燒春 shāo chūn · thiêu xuân Hán Việt: thiêu xuân · Pinyin: shāo chūn Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 春 (xuân)Pinyinshāo chūnHán Việtthiêu xuânCấu tạo燒 + 春 · thiêu + xuân nghĩa thành phần: thiêu + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒名; 形容春意浓重。Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。 2.形容春意浓重。