燒機 thiêu ki Hán Việt: thiêu ki Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 機 (ki)Hán Việtthiêu kiCấu tạo燒 + 機 · thiêu + ki nghĩa thành phần: thiêu + ki Nghĩa EngCihui 燒機 shāojī <coll.> v.o. usurp a cellular-phone account (by stealing its code number)