燒槽

shāo cáo thiêu tào

Hán Việt: thiêu tào · Pinyin: shāo cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琵琶名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.琵琶名。