燒燈

shāo dēng thiêu đăng

Hán Việt: thiêu đăng · Pinyin: shāo dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烧镫"。 2.点灯。 3.指举行灯会或灯市。 4.指元宵节。