燒灼劑 thiêu chước tề Hán Việt: thiêu chước tề Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 灼 (chước) + 劑 (tề)Hán Việtthiêu chước tềCấu tạo燒 + 灼 + 劑 · thiêu + chước + tề nghĩa thành phần: thiêu + chước + tề Nghĩa EngCihui cauterantia