燒點

shāo diǎn thiêu điểm

Hán Việt: thiêu điểm · Pinyin: shāo diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (điểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹焦点。事情或道理引人注意的集中点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹焦点。事情或道理引人注意的集中点。

Eng

  • Cihui 燒點 hāodiǎn n. <phy.> 1. ignition point 2. focus of lens