燒煙煙

shāo yān yān thiêu yên yên

Hán Việt: thiêu yên yên · Pinyin: shāo yān yān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (yên) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧树枝令生烟。表示烧香。藏族敬神的方式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烧树枝令生烟。表示烧香。藏族敬神的方式。