烧烤酱

shāo kǎo jiàngthiêu khảo tương

Hán Việt: thiêu khảo tương · Pinyin: shāo kǎo jiàng

Tổng quan

nước sốt barbecue

Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 烤 (khảo) + 醬 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sốt nướng

Eng

  • Cihui barbecue sauce

Từ liên quan

Gần nghĩa

烧烤 · 烧烤架 · 烧烤棚 · 烧烤炉 · 烧烤野餐