燒烤野餐

thiêu khảo dã xan

Hán Việt: thiêu khảo dã xan

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (khảo) + (dã) + (xan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 燒烤野餐 hāokǎo yěcān n. barbecue (BBQ) food