烧烤野餐

thiêu khảo dã xan

Hán Việt: thiêu khảo dã xan

Tổng quan

Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 烤 (khảo) + 野 (dã) + 餐 (xan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ nướng
  • Biên soạn 燒烤野餐 hāokǎo yěcān n. barbecue (BBQ) food

Eng

  • Cihui 燒烤野餐 hāokǎo yěcān n. barbecue (BBQ) food

Từ liên quan

Gần nghĩa

烧烤酱 · 野餐垫 · 烧烤架 · 烧烤棚 · 烧烤炉 · 野餐会 · 野餐游