燒燼

shāo jìn thiêu tẫn

Hán Việt: thiêu tẫn · Pinyin: shāo jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (tẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 野火的灰烬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.野火的灰烬。