燒燕 shāo yàn · thiêu yến Hán Việt: thiêu yến · Pinyin: shāo yàn Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 燕 (yến)Pinyinshāo yànHán Việtthiêu yếnCấu tạo燒 + 燕 · thiêu + yến nghĩa thành phần: thiêu + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"烧燕"; 烤熟的燕肉。传说龙嗜食之。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烧燕"。 2.烤熟的燕肉。传说龙嗜食之。