燒研 shāo yán · thiêu nghiên Hán Việt: thiêu nghiên · Pinyin: shāo yán Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 研 (nghiên)Pinyinshāo yánHán Việtthiêu nghiênCấu tạo燒 + 研 · thiêu + nghiên nghĩa thành phần: thiêu + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.烧制过的砚。研,同"砚"。