燒磚

shāo zhuān thiêu chuyên

Hán Việt: thiêu chuyên · Pinyin: shāo zhuān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (chuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烧砖"。亦作"烧砖"; 烧制砖瓦; 指烧成的砖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烧砖"。亦作"烧砖"。 2.烧制砖瓦。 3.指烧成的砖。

Eng

  • Cihui 燒磚 hāozhuān v.o. make bricks in a kiln