燒箱

thiêu tương

Hán Việt: thiêu tương

Tổng quan

sạp nung đồ gốm (bằng đất sét chịu lửa để xếp các đồ gốm khi đem nung)

Cấu tạo: (thiêu) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sạp nung đồ gốm (bằng đất sét chịu lửa để xếp các đồ gốm khi đem nung)