烧结剂

thiêu kết tề

Hán Việt: thiêu kết tề

Tổng quan

Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 結 (kết) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 燒結劑 hāojiéjì n. <chem.> agglutinant

Eng

  • Cihui 燒結劑 hāojiéjì n. <chem.> agglutinant
  • Tần suất từ 燒結劑 hāojiéjì n. <chem.> agglutinant

Từ liên quan

Gần nghĩa

烧结物 · 烧结 · 烧结金属学 · 烧结机 · 烧结矿 · 烧结钢 · 烧结金刚砂