燒缸地

shāo gāng dì thiêu hang địa

Hán Việt: thiêu hang địa · Pinyin: shāo gāng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (hang) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 取土烧酒缸之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.取土烧酒缸之处。