燒羊

shāo yáng thiêu dương

Hán Việt: thiêu dương · Pinyin: shāo yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指唐时士子登第或升迁时的贺宴; 经过烹调﹑作为食品的羊肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指唐时士子登第或升迁时的贺宴。 2.经过烹调﹑作为食品的羊肉。